start up
/ˈstɑɚtˌʌp/Động từ
- (Nội động) Tăng lên đột ngột.(intransitive) To rise suddenly.He started up when he heard the scream.Anh ta giật mình đứng dậy khi nghe thấy tiếng hét.
- (chuyển tiếp) Bắt đầu hoạt động; để kích hoạt; để khởi động.(transitive) To commence the operation of; to activate; to launch.The four of them started up a law practice.Bốn người họ bắt đầu hành nghề luật sư.
- (Nội động) Bắt đầu hoạt động.(intransitive) To begin to operate.The engine started up right away.Động cơ khởi động ngay lập tức.
- (nội động từ, thông tục) Bắt đầu.(intransitive, colloquial) To begin.The band started up playing.Ban nhạc bắt đầu chơi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “start up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish