start up

/ˈstɑɚtˌʌp/
Động từ
  1. (Nội động) Tăng lên đột ngột.
    (intransitive) To rise suddenly.
    He started up when he heard the scream.
    Anh ta giật mình đứng dậy khi nghe thấy tiếng hét.
  2. (chuyển tiếp) Bắt đầu hoạt động; để kích hoạt; để khởi động.
    (transitive) To commence the operation of; to activate; to launch.
    The four of them started up a law practice.
    Bốn người họ bắt đầu hành nghề luật sư.
  3. (Nội động) Bắt đầu hoạt động.
    (intransitive) To begin to operate.
    The engine started up right away.
    Động cơ khởi động ngay lập tức.
  4. (nội động từ, thông tục) Bắt đầu.
    (intransitive, colloquial) To begin.
    The band started up playing.
    Ban nhạc bắt đầu chơi.
🎬 Nghe “start up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish